song tiêu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai tiêu điểm: Dùng để mô tả một hệ thống quang học (như thấu kính, gương) có hai điểm hội tụ chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kính song tiêu giúp người đeo nhìn rõ cả vật ở gần lẫn ở xa. (Kính có hai tiêu điểm giúp người đeo nhìn rõ cả vật ở gần lẫn ở xa.)
- Thấu kính song tiêu được ứng dụng trong một số thiết bị quang học đặc biệt. (Thấu kính có hai tiêu điểm được ứng dụng trong một số thiết bị quang học đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thấu kính song tiêu": Một loại thấu kính được chế tạo để có hai tiêu điểm khác nhau, thường dùng trong kính mắt đa tròng.
- "Hệ song tiêu": Một hệ quang học hoặc toán học có hai tiêu điểm xác định.
Biến thể và từ liên quan
- Đơn tiêu (tính từ): Chỉ có một tiêu điểm.
- Tiêu điểm (danh từ): Điểm hội tụ của các tia sáng hoặc năng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Hai tiêu điểm: Cách nói thông thường, mô tả tính chất.
- Lưỡng tiêu: Từ Hán Việt đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Lưu ý sử dụng
- Từ "song tiêu" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như vật lý quang học và toán học. Trong đời sống hàng ngày, nó phổ biến nhất khi nói về "kính song tiêu" (kính hai tròng) dùng cho người có tật khúc xạ khác nhau ở khoảng cách nhìn gần và xa.